Review khóa học Phân tích kỹ thuật thực chiến FinTrain
- By :
- Category : Tổng hợp, Trang chủ, Tư vấn
- Tags: báo cáo tài chính, thuyết minh báo cáo tài chính, thuyết minh báo cáo tài chính là gì
Review khóa học Phân tích kỹ thuật thực chiến FinTrain: Học SEPA của Mark Minervini và CAN SLIM của William O’Neil dưới góc nhìn một học viên
Trước khi học khóa Phân tích kỹ thuật thực chiến tại FinTrain, tôi từng nghĩ đầu tư chứng khoán tăng trưởng chủ yếu là tìm được một cổ phiếu tốt, mua ở mức giá hợp lý rồi kiên nhẫn chờ cổ phiếu tăng.
Sau một thời gian tham gia thị trường, tôi nhận ra mọi chuyện không đơn giản như vậy.
Có những doanh nghiệp tôi đánh giá rất tốt nhưng cổ phiếu không tăng.
Có những cổ phiếu có kết quả kinh doanh ấn tượng nhưng tôi mua quá sớm và phải chịu một khoảng thời gian dài đi ngang.
Có những mã đang tăng rất mạnh nhưng khi tôi mua vào thì đúng lúc cổ phiếu điều chỉnh.
Cũng có những lần tôi mua vì thấy cổ phiếu đã tăng mạnh, sợ bỏ lỡ cơ hội, để rồi chỉ vài phiên sau phải cắt lỗ.
Vấn đề không hẳn nằm ở việc tôi không biết phân tích doanh nghiệp.
Vấn đề là tôi chưa có một hệ thống hoàn chỉnh để tìm cổ phiếu tăng trưởng, xác định nền giá, tìm điểm mua và quản trị rủi ro.
Đó là lý do tôi tìm đến khóa Phân tích kỹ thuật thực chiến của FinTrain.
Điểm khiến tôi quan tâm nhất là khóa học không chỉ dừng ở việc hướng dẫn các chỉ báo kỹ thuật phổ biến như RSI, MACD hay đường MA, mà tập trung vào hai trường phái mà tôi đã nghe đến nhiều nhưng trước đó chưa thực sự hiểu sâu: SEPA của Mark Minervini và CAN SLIM của William O’Neil.
Sau quá trình học, tôi nhận ra đây không đơn thuần là một khóa học “đọc biểu đồ”.
Nó giống như một hệ thống giúp tôi trả lời một loạt câu hỏi:
- Cổ phiếu nào đáng để theo dõi?
- Doanh nghiệp có đang tăng trưởng đủ mạnh không?
- Cổ phiếu có sức mạnh giá tốt không?
- Nền giá có đủ chất lượng không?
- Điểm mua nằm ở đâu?
- Khi nào breakout đáng tin cậy?
- Nếu nhận định sai thì phải thoát như thế nào?
Và quan trọng nhất: Làm thế nào để không biến đầu tư thành một trò chơi đoán giá?
1. Trước khi học, tôi đã mắc những sai lầm gì?
Tôi nghĩ đây là phần mà rất nhiều nhà đầu tư mới có thể thấy mình trong đó.
Tôi từng mua cổ phiếu vì:
- Một người có kinh nghiệm giới thiệu.
- Một nhóm đầu tư nói cổ phiếu sắp chạy.
- Một doanh nghiệp có câu chuyện hấp dẫn.
- Giá cổ phiếu vừa tăng mạnh.
- Một cổ phiếu được nhiều người quan tâm.
- Hoặc đơn giản là vì sợ mình bỏ lỡ cơ hội.
Tôi cũng từng có suy nghĩ: “Cổ phiếu này tốt thì mua lúc nào chẳng được.”
Nhưng thực tế đã cho tôi một bài học khác.
Một cổ phiếu tốt không có nghĩa là bất kỳ thời điểm mua nào cũng tốt.
Có thể doanh nghiệp vẫn tốt nhưng cổ phiếu đang trong giai đoạn điều chỉnh.
Có thể kết quả kinh doanh rất tích cực nhưng kỳ vọng đã phản ánh vào giá.
Có thể xu hướng thị trường chưa thuận lợi.
Hoặc đơn giản là tôi mua sai điểm.
Đây chính là lúc tôi bắt đầu quan tâm đến những phương pháp tập trung vào cổ phiếu tăng trưởng + sức mạnh giá + điểm mua.
2. Vì sao tôi chọn học SEPA và CAN SLIM?
Trước khi học, tôi biết đến Mark Minervini và William O’Neil chủ yếu qua sách, các bài viết và cộng đồng đầu tư.
Điều tôi thấy thú vị là hai trường phái này có rất nhiều điểm tương đồng.
CAN SLIM của William O’Neil tập trung vào việc tìm kiếm những doanh nghiệp/cổ phiếu có tăng trưởng mạnh, động lực kinh doanh tốt, sức mạnh giá cao và đang có sự tham gia của dòng tiền.
Trong khi đó, SEPA – Specific Entry Point Analysis của Mark Minervini đi sâu vào việc tìm kiếm những cổ phiếu có đặc điểm phù hợp và quan trọng hơn là xác định điểm vào có xác suất cao, đồng thời kiểm soát rủi ro rất chặt chẽ.
Điều tôi thích ở sự kết hợp này là: CAN SLIM giúp trả lời “Mua cổ phiếu nào?”
Còn tư duy SEPA giúp trả lời “Mua khi nào và mua như thế nào?”
Tất nhiên, đây là cách tôi hiểu sau khi học chứ không nên coi hai phương pháp là hai công thức độc lập hoàn toàn.
Nhưng chính cách kết hợp này khiến tôi cảm thấy khóa học có tính thực chiến hơn.
3. CAN SLIM – tôi bắt đầu hiểu thế nào là một cổ phiếu tăng trưởng đáng chú ý
Trước đây tôi thường tìm cổ phiếu dựa trên một vài tiêu chí đơn giản:
- P/E thấp.
- Doanh nghiệp lớn.
- Cổ tức tốt.
- Giá đã giảm nhiều.
Nhưng khi tiếp cận CAN SLIM, tôi bắt đầu nhìn cổ phiếu theo một cách khác.
Tôi chú ý hơn đến tăng trưởng lợi nhuận, doanh thu, động lực kinh doanh và sức mạnh giá.
CAN SLIM thường được biết đến với 7 nhóm yếu tố:
- C – Current Quarterly Earnings: tăng trưởng lợi nhuận quý hiện tại.
- A – Annual Earnings Growth: tăng trưởng lợi nhuận hàng năm.
- N – New: sản phẩm mới, dịch vụ mới, ban lãnh đạo mới hoặc động lực tăng trưởng mới.
- S – Supply and Demand: cung cầu cổ phiếu.
- L – Leader or Laggard: cổ phiếu dẫn đầu hay tụt hậu.
- I – Institutional Sponsorship: sự tham gia của các tổ chức.
- M – Market Direction: xu hướng chung của thị trường.
Tôi đặc biệt thích chữ M – Market Direction.
Bởi trước đây tôi thường phân tích từng cổ phiếu riêng lẻ. Tôi nghĩ: “Cổ phiếu tốt thì cứ mua.”
Nhưng thị trường chung có ảnh hưởng rất lớn đến xác suất thành công.
Một cổ phiếu mạnh trong thị trường thuận lợi là một câu chuyện.
Một cổ phiếu mạnh nhưng thị trường chung đang điều chỉnh mạnh lại là một câu chuyện khác.
Từ đó tôi bắt đầu quan tâm đến: Không chỉ cổ phiếu đang làm gì, mà cả thị trường đang làm gì.

4. C – Current Earnings: Tôi bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến lợi nhuận hiện tại
Một trong những thay đổi đầu tiên là cách tôi nhìn vào báo cáo kết quả kinh doanh.
Trước đây, tôi thấy lợi nhuận tăng là vui.
Nhưng CAN SLIM khiến tôi chú ý hơn đến tốc độ tăng trưởng lợi nhuận và sự cải thiện trong hoạt động kinh doanh.
Tôi bắt đầu đặt câu hỏi:
- Lợi nhuận quý gần nhất tăng bao nhiêu?
- Tăng trưởng có đang tăng tốc không?
- Tăng trưởng đến từ hoạt động cốt lõi hay yếu tố bất thường?
- Doanh thu có đồng thuận với tăng trưởng lợi nhuận không?
- Biên lợi nhuận thay đổi thế nào?
Điều này giúp tôi hiểu rằng một doanh nghiệp không chỉ cần “có lãi”.
Đối với nhóm cổ phiếu tăng trưởng, chất lượng và tốc độ tăng trưởng có thể quan trọng hơn rất nhiều.
5. A – Annual Earnings: Không chỉ nhìn một quý
Nếu chỉ nhìn một quý, nhà đầu tư rất dễ bị đánh lừa bởi những yếu tố ngắn hạn.
Vì vậy, tôi bắt đầu nhìn thêm lịch sử tăng trưởng lợi nhuận hàng năm.
- Doanh nghiệp có thực sự tăng trưởng trong nhiều năm?
- Tăng trưởng có ổn định?
- ROE như thế nào?
- Lợi nhuận có xu hướng cải thiện?
Đây là lúc tôi nhận ra: Cổ phiếu tăng trưởng mạnh thường không xuất hiện từ hư không.
Đằng sau một xu hướng giá lớn thường có sự thay đổi đáng kể trong hoạt động kinh doanh, kỳ vọng hoặc động lực tăng trưởng.
6. N – New: “Cái mới” có thể tạo ra động lực tăng trưởng
Đây là một yếu tố tôi trước đây ít chú ý.
- Một doanh nghiệp có sản phẩm mới.
- Một thị trường mới.
- Một mô hình kinh doanh mới.
- Một sự thay đổi quan trọng trong hoạt động.
- Một ban lãnh đạo mới.
- Hoặc một yếu tố mới khiến thị trường bắt đầu đánh giá lại doanh nghiệp.
Tất cả có thể tạo ra một chất xúc tác.
Tôi bắt đầu hiểu rằng:
Một cổ phiếu tăng trưởng không chỉ cần có lịch sử tốt mà còn cần một câu chuyện tăng trưởng phía trước.
Điều này đặc biệt quan trọng khi đầu tư theo hướng tăng trưởng.
7. S – Supply and Demand: Giá tăng vì có người mua
Đây là phần khiến tôi thay đổi cách nhìn về biểu đồ.Trước đây tôi nhìn giá như một con số.
Sau khi học, tôi bắt đầu nhìn nó dưới góc độ:
Cung và cầu.
Nếu cầu tăng mạnh hơn cung, giá có xu hướng tăng.
Nếu áp lực bán lớn hơn lực mua, giá có xu hướng giảm.
Thanh khoản giúp tôi có thêm thông tin về mức độ tham gia của dòng tiền.
Một cú breakout với thanh khoản tăng có ý nghĩa khác một cú breakout với thanh khoản yếu.
Từ đây tôi bắt đầu kết nối: Giá + khối lượng + cấu trúc nền giá.
Đây là một trong những phần tôi thấy có giá trị thực tế nhất.
8. L – Leader or Laggard: Đừng cố mua cổ phiếu yếu chỉ vì nó “rẻ”
Đây là một sai lầm tôi từng mắc khá nhiều. Một cổ phiếu giảm 40% Tôi nghĩ: “Giảm nhiều rồi, chắc sắp hồi.”
Một cổ phiếu khác tăng mạnh nhưng đã tăng 50%. Tôi lại sợ: “Nó tăng nhiều quá rồi.”
Sau khi học tư duy CAN SLIM, tôi bắt đầu nhìn khác.
Cổ phiếu mạnh không nhất thiết phải là cổ phiếu đang “rẻ”.
Trong một xu hướng tăng, cổ phiếu dẫn đầu thường thể hiện sức mạnh giá tương đối tốt hơn so với thị trường và nhóm ngành.
Điều này khiến tôi phải từ bỏ một định kiến: Cổ phiếu giảm nhiều chưa chắc là cơ hội.
Đôi khi nó giảm nhiều vì thị trường đang đánh giá doanh nghiệp thấp hơn.
9. M – Market Direction: Tôi không còn chỉ nhìn từng cổ phiếu
Đây có lẽ là một trong những bài học tôi đánh giá cao nhất.
Tôi từng phân tích cổ phiếu rất kỹ nhưng bỏ qua thị trường chung.
Sau đó mới hiểu:“A rising tide lifts all boats” không phải lúc nào cũng đúng, nhưng xu hướng thị trường rõ ràng có ảnh hưởng lớn đến xác suất thành công của một chiến lược.
Vì vậy, trước khi tìm cổ phiếu, tôi bắt đầu quan sát:
- VN-Index đang trong xu hướng nào?
- Thanh khoản thị trường ra sao?
- Nhóm ngành dẫn dắt là nhóm nào?
- Dòng tiền đang tập trung ở đâu?
- Thị trường đang trong giai đoạn tăng, điều chỉnh hay phân phối?
Từ đó, tôi không còn muốn “đánh nhau” với thị trường.
Nếu xác suất không thuận lợi, tôi có thể giảm mức độ tham gia.
10. SEPA – phần khiến tôi thay đổi cách tìm điểm mua
Nếu CAN SLIM giúp tôi hiểu hơn về việc lựa chọn cổ phiếu tăng trưởng thì SEPA của Mark Minervini giúp tôi đi sâu hơn vào câu chuyện điểm mua và quản trị giao dịch.
SEPA là viết tắt của: Specific Entry Point Analysis – Phân tích điểm vào cụ thể.
Tư duy này khiến tôi nhận ra:
Không phải cổ phiếu tốt nào cũng nên mua ngay.
Không phải cổ phiếu đang tăng nào cũng nên mua.
Điều quan trọng là tìm được một điểm vào có lợi thế, trong đó tiềm năng lợi nhuận đủ hấp dẫn so với rủi ro.
Đây chính là sự khác biệt mà trước đây tôi thiếu.
11. VCP – Volatility Contraction Pattern: Tôi bắt đầu hiểu thế nào là một nền giá “đẹp”
Một trong những nội dung tôi thích nhất khi học SEPA là VCP – Volatility Contraction Pattern.
Trước đây, tôi nhìn một cổ phiếu đi ngang và nghĩ: “Không có gì xảy ra.”
Nhưng sau khi hiểu VCP, tôi bắt đầu nhìn giai đoạn tích lũy dưới một góc độ khác.
- Biên độ dao động có thể thu hẹp dần.
- Áp lực bán có thể giảm.
- Nguồn cung có thể được hấp thụ.
- Cổ phiếu có thể hình thành một nền giá chặt hơn.
Tôi bắt đầu hiểu rằng: Thời gian cổ phiếu đi ngang không nhất thiết là thời gian vô ích.
Đôi khi đó là quá trình chuẩn bị cho một chuyển động lớn hơn.
Tất nhiên, không phải nền giá nào cũng dẫn đến breakout thành công.
Nhưng việc nhận diện cấu trúc giúp tôi biết cổ phiếu nào đáng đưa vào danh sách theo dõi.
12. Stage Analysis – cổ phiếu đang ở giai đoạn nào?
Một cổ phiếu không phải lúc nào cũng ở trạng thái giống nhau.
Nó có thể:
- Tích lũy.
- Tăng giá.
- Phân phối.
- Giảm giá.
Tôi bắt đầu quan sát cổ phiếu theo “giai đoạn”.
Điều này giúp tôi tránh một sai lầm trước đây:
Mua cổ phiếu đang trong xu hướng giảm chỉ vì nghĩ rằng nó đã giảm quá sâu.
Thay vào đó, tôi muốn tìm những cổ phiếu có dấu hiệu chuyển sang một giai đoạn tăng trưởng mới.
Đây là tư duy mà tôi thấy rất phù hợp với chiến lược theo xu hướng.

13. Điểm Pivot – một khái niệm tôi đặc biệt chú ý
Một phần quan trọng của chiến lược là xác định điểm Pivot hoặc điểm mua phù hợp khi cổ phiếu thoát khỏi nền giá.
Trước đây tôi thường mua khi: “Thấy giá tăng.”
Nhưng đó không phải là một điểm mua có hệ thống.
Sau khi học, tôi bắt đầu chú ý:
- Cấu trúc nền giá đã đủ chặt chưa?
- Điểm breakout nằm ở đâu?
- Thanh khoản có xác nhận không?
- Giá có đang mở rộng quá xa khỏi điểm mua không?
- Rủi ro nếu breakout thất bại là bao nhiêu?
Từ đó, việc mua cổ phiếu trở thành một quyết định có điều kiện thay vì cảm xúc.
14. Breakout – tôi đã thay đổi hoàn toàn cách nhìn
Tôi từng nghĩ: Breakout = mua.
Bây giờ tôi hiểu:Breakout chỉ là điểm bắt đầu của quá trình đánh giá.
Tôi cần xem:
- Nền giá có chất lượng không?
- Cổ phiếu có sức mạnh tương đối tốt không?
- Thanh khoản có tăng không?
- Thị trường chung có thuận lợi không?
- Cổ phiếu có đang bị kéo quá xa không?
- Điểm cắt lỗ ở đâu?
- Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro có hấp dẫn không?
Điều này khiến tôi giảm đáng kể tình trạng mua đuổi.
15. Sức mạnh tương đối – một trong những khái niệm tôi đánh giá cao
Một trong những điều tôi học được là: Không phải chỉ nhìn cổ phiếu tăng hay giảm.
Cần xem nó mạnh hay yếu so với thị trường và các cổ phiếu khác.
Một cổ phiếu tăng 10% trong khi thị trường tăng 20% chưa chắc là cổ phiếu mạnh.
Ngược lại, một cổ phiếu chỉ tăng 5% trong khi thị trường giảm 10% có thể đang thể hiện sức mạnh tương đối đáng chú ý.
Điều này giúp tôi bắt đầu tìm kiếm những cổ phiếu dẫn đầu, thay vì chỉ tìm những cổ phiếu đã giảm sâu.
16. Quản trị rủi ro – phần mà tôi nghĩ quan trọng không kém việc tìm điểm mua
Có một điều tôi nhận ra khá rõ: Một phương pháp tốt nhưng quản trị vốn kém vẫn có thể khiến nhà đầu tư thất bại.
SEPA đặc biệt khiến tôi chú ý đến việc kiểm soát mức lỗ. Không phải giao dịch nào cũng đúng.
Không phải breakout nào cũng thành công. Không phải cổ phiếu dẫn đầu nào cũng tiếp tục dẫn đầu mãi mãi.
Vì vậy, tôi bắt đầu có nguyên tắc: Nếu luận điểm giao dịch sai, phải biết mình sai ở đâu và thoát ra.
Thay vì hy vọng: “Biết đâu nó sẽ quay lại.”
Đây là một thay đổi rất khó về tâm lý.
Nhưng tôi nghĩ nó rất cần thiết.
17. Từ “cắt lỗ” đến “bảo vệ tài khoản”
Trước đây tôi coi stop loss là điều khó chịu.
Bây giờ tôi nhìn nó như một loại bảo hiểm cho tài khoản.
Nếu mỗi giao dịch chỉ mất một tỷ lệ nhỏ khi sai, tôi vẫn còn vốn để tìm cơ hội tiếp theo.
Nếu một giao dịch khiến tài khoản thiệt hại quá lớn, tôi không chỉ mất tiền mà còn mất cả khả năng tham gia những cơ hội sau.
Đây là lý do tôi đánh giá cao tư duy: Bảo vệ vốn trước, kiếm lợi nhuận sau.
18. Điều tôi thích nhất: Khóa học không dạy tôi “đoán đỉnh”
Một trong những hiểu lầm phổ biến của người mới là:
“Phân tích kỹ thuật là phải mua đúng đáy và bán đúng đỉnh.”
Tôi không còn nghĩ như vậy.
SEPA và CAN SLIM thiên nhiều hơn về việc tìm kiếm cổ phiếu có sức mạnh, xu hướng tốt và điểm mua có xác suất cao, thay vì cố bắt đáy.
Điều đó khiến tôi thay đổi câu hỏi.
Không còn: “Làm sao mua được giá thấp nhất?”
Mà là:“Làm sao mua một cổ phiếu mạnh tại một điểm có lợi thế và kiểm soát được rủi ro?”
Hai câu hỏi này hoàn toàn khác nhau.

19. Một thay đổi lớn về tâm lý: Tôi không còn quá FOMO
Trước đây, khi một cổ phiếu tăng 10–15% trong vài phiên, tôi rất dễ bị cuốn theo.
Tôi sợ nếu không mua ngay thì ngày mai sẽ tăng tiếp.
Nhưng tư duy SEPA giúp tôi hiểu: Không phải cứ tăng mạnh là phải mua.
Nếu cổ phiếu đã vượt quá xa điểm mua hợp lý, tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận có thể không còn hấp dẫn.
Thay vì đuổi theo, tôi có thể chờ một cơ hội khác.
Đây là điều tôi thấy rất quan trọng đối với nhà đầu tư cá nhân.
20. Sau khóa học, tôi bắt đầu xây dựng “watchlist” thay vì mua ngay
Trước đây: Thấy cổ phiếu → mua.
Bây giờ: Tìm cổ phiếu → đưa vào watchlist → theo dõi nền giá → chờ điều kiện phù hợp → hành động.
Tôi bắt đầu xây dựng danh sách theo dõi gồm những cổ phiếu:
- Tăng trưởng tốt.
- Có sức mạnh giá.
- Thuộc nhóm ngành đáng chú ý.
- Có nền giá phù hợp.
- Có khả năng hình thành điểm mua.
- Có thanh khoản phù hợp.
- Và quan trọng là có mức rủi ro chấp nhận được.
Cách làm này giúp tôi bình tĩnh hơn rất nhiều.
21. Tôi bắt đầu hiểu “không giao dịch” cũng là một quyết định
Một trong những bài học tôi thích nhất là: Không phải lúc nào cũng cần phải mua cổ phiếu.
Nếu thị trường chung không thuận lợi. Nếu không có cổ phiếu dẫn dắt rõ ràng.
Nếu nền giá không đẹp. Nếu điểm mua đã chạy quá xa. Nếu rủi ro quá cao.
Tôi có thể đứng ngoài.
Đây là điều trước đây rất khó với tôi.
Bởi tôi từng nghĩ: “Có tiền trong tài khoản thì phải đầu tư.”
Bây giờ tôi nghĩ: Tiền mặt cũng là một vị thế.
22. Điều khó nhất khi học SEPA và CAN SLIM
Nếu nói khóa học có dễ không thì câu trả lời của tôi là: Không hoàn toàn dễ.
Bởi phương pháp này đòi hỏi người học phải thực sự thực hành.
Không thể chỉ học lý thuyết rồi mở bảng giá là thành thạo.
Tôi cần:
- Xem nhiều biểu đồ.
- Tìm nền giá.
- Nhận diện breakout.
- So sánh sức mạnh cổ phiếu.
- Đọc kết quả kinh doanh.
- Theo dõi thị trường.
- Ghi lại các giao dịch.
- Đánh giá lại sau mỗi lần sai.
Nói cách khác:
Khóa học cho tôi phương pháp; còn năng lực thực chiến phải được xây dựng bằng thời gian.

23. Khóa học phù hợp với ai?
Theo trải nghiệm của tôi, khóa Phân tích kỹ thuật thực chiến FinTrain đặc biệt phù hợp với:
1. Người muốn đầu tư theo xu hướng tăng trưởng
Không muốn chỉ tìm cổ phiếu “rẻ” mà muốn tìm doanh nghiệp/cổ phiếu đang có động lực tăng trưởng.
2. Người đã biết chứng khoán cơ bản
Đã biết đọc bảng giá nhưng chưa có hệ thống tìm kiếm cổ phiếu.
3. Người thường xuyên FOMO
Hay mua sau khi cổ phiếu đã tăng mạnh.
4. Người muốn học VCP, nền giá và breakout
Muốn hiểu cách tìm những cấu trúc giá có thể tạo điểm mua.
5. Người muốn kết hợp phân tích cơ bản và kỹ thuật
Dùng CAN SLIM để đánh giá tăng trưởng và SEPA để hỗ trợ tìm điểm vào, quản trị vị thế.
6. Người muốn xây dựng phương pháp giao dịch có kỷ luật
Không muốn phụ thuộc vào room phím hàng hoặc tín hiệu của người khác.
24. Ai có thể không phù hợp?
Nếu mục tiêu của bạn là: “Cho tôi một mã để mua hôm nay và chắc chắn tăng.”
thì đây không phải cách tiếp cận phù hợp.
Nếu bạn muốn một hệ thống đảm bảo lợi nhuận, cũng không có phương pháp nào có thể đáp ứng điều đó một cách nghiêm túc.
SEPA và CAN SLIM đòi hỏi người học: Kiên nhẫn + kỷ luật + thực hành + quản trị rủi ro.
Đó cũng chính là lý do tôi cho rằng nó không phải phương pháp “làm giàu nhanh”.
25. Những gì tôi thay đổi sau khi học
Nếu phải tóm tắt những thay đổi lớn nhất, tôi sẽ nói:
Trước đây: Cổ phiếu tăng → mua.
Bây giờ: Tìm cổ phiếu tăng trưởng → đánh giá sức mạnh → quan sát nền giá → chờ điểm mua → quản trị rủi ro.
Trước đây: Cổ phiếu giảm nhiều → nghĩ là rẻ.
Bây giờ: Tìm cổ phiếu mạnh thay vì mặc định cổ phiếu giảm sâu là cơ hội.
Trước đây: Breakout → mua ngay.
Bây giờ:Breakout + nền giá + thanh khoản + sức mạnh + thị trường + quản trị rủi ro.
Trước đây: Sai thì hy vọng.
Bây giờ: Sai thì cắt lỗ theo kế hoạch.
Trước đây: Sợ bỏ lỡ cơ hội.
Bây giờ: Chờ cơ hội có xác suất tốt hơn.
26. Đánh giá của tôi về khóa Phân tích kỹ thuật thực chiến FinTrain
Nếu đánh giá dưới góc nhìn của một học viên, tôi sẽ chấm:
| Tiêu chí | Đánh giá |
| Tính hệ thống | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| SEPA | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| CAN SLIM | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Tìm cổ phiếu tăng trưởng | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| VCP & nền giá | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Breakout & điểm mua | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Sức mạnh giá | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Quản trị rủi ro | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Tính thực chiến | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Phù hợp người mới | ⭐⭐⭐⭐ |
Điểm tôi đánh giá cao nhất là khóa học không khiến tôi phụ thuộc vào một “mã cổ phiếu”.
Thay vào đó, tôi được tiếp cận với một cách tìm kiếm và đánh giá cơ hội.
Đó là thứ có thể sử dụng nhiều lần.
27. Nếu phải nói một điều đáng giá nhất sau khóa học
Tôi sẽ nói:
Tôi không còn cố tìm cổ phiếu để mua. Tôi bắt đầu tìm kiếm những cổ phiếu đủ tốt để đưa vào danh sách theo dõi và chỉ hành động khi thị trường xác nhận.
Đây là sự khác biệt rất lớn.
Tôi bắt đầu hiểu:
- Không cần phải có 20 cổ phiếu.
- Có thể chỉ cần một danh sách nhỏ những cổ phiếu chất lượng.
- Không cần phải giao dịch mỗi ngày.
- Không cần phải bắt mọi con sóng.
- Không cần mua đúng đáy.
- Không cần bán đúng đỉnh.
Điều quan trọng là: Tham gia khi xác suất và tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro phù hợp.
Và khi sai, thoát ra đủ nhanh để bảo vệ vốn.
28. Kết luận: Khóa học giúp tôi thay đổi cách nhìn về “cổ phiếu mạnh”
Sau khi học Phân tích kỹ thuật thực chiến tại FinTrain, tôi nhận ra rằng điều quan trọng không phải là tìm một công thức để dự đoán giá. Điều quan trọng là xây dựng một quy trình.
CAN SLIM giúp tôi nhìn sâu hơn vào:
- Tăng trưởng lợi nhuận.
- Tăng trưởng doanh thu.
- Động lực mới.
- Cung cầu.
- Sức mạnh cổ phiếu.
- Cổ phiếu dẫn đầu.
- Dòng tiền tổ chức.
- Xu hướng thị trường.
SEPA giúp tôi tiếp cận sâu hơn với:
- Xu hướng.
- Stage Analysis.
- Nền giá.
- VCP.
- Pivot.
- Breakout.
- Điểm mua.
- Sức mạnh giá.
- Quản trị vị thế.
- Stop loss.
Khi kết hợp hai tư duy này, tôi bắt đầu nhìn một cổ phiếu theo một quy trình hoàn chỉnh hơn:
Doanh nghiệp có tăng trưởng không?
↓
Cổ phiếu có sức mạnh không?
↓
Nhóm ngành có đang dẫn dắt không?
↓
Thị trường chung có thuận lợi không?
↓
Cổ phiếu có nền giá tốt không?
↓
Điểm mua có xuất hiện không?
↓
Thanh khoản có xác nhận không?
↓
Rủi ro nếu sai là bao nhiêu?
↓
Có đáng để giải ngân hay không?
Đối với tôi, đây mới là giá trị lớn nhất của khóa học.
Nó không biến tôi thành một nhà đầu tư có thể đoán chính xác thị trường.
Nhưng nó giúp tôi ra quyết định có hệ thống hơn.
Và có lẽ trong đầu tư, đó mới là điều thực tế nhất mà một phương pháp có thể mang lại.
Một lời nhắn dành cho người đang muốn học SEPA và CAN SLIM
Nếu bạn đang là người mới và muốn tìm hiểu Mark Minervini, SEPA, William O’Neil, CAN SLIM, VCP, nền giá và breakout, tôi nghĩ điều quan trọng nhất là đừng chỉ học thuộc thuật ngữ.
Hãy học cách nhìn một cổ phiếu từ đầu đến cuối.
- Từ doanh nghiệp.
- Đến tăng trưởng.
- Đến sức mạnh giá.
- Đến nền giá.
- Đến điểm mua.
- Đến quản trị rủi ro.
- Và sau đó là thực hành.
Bởi một phương pháp chỉ thực sự có giá trị khi bạn có thể áp dụng nó một cách nhất quán.
Đầu tư không phải cuộc thi xem ai đoán đúng nhiều nhất.
Đó là quá trình tìm kiếm những cơ hội có lợi thế, quản lý rủi ro và để lợi nhuận có cơ hội phát triển khi thị trường đi đúng hướng.
Và đó cũng là điều tôi rút ra sau khi học Phân tích kỹ thuật thực chiến tại FinTrain:
Không cố đoán thị trường. Hãy tìm cổ phiếu mạnh, chờ điểm mua có xác suất cao và luôn biết mình sẽ làm gì nếu nhận định sai.
FinTrain – Đầu tư bằng kiến thức • Tích sản bằng giá trị.

Thông tin khóa học Phân tích kỹ thuật thực chiến FinTrain
Phân tích kỹ thuật thực chiến là khóa học dành cho nhà đầu tư muốn tiếp cận phương pháp đầu tư tăng trưởng dựa trên tư duy của William O’Neil – CAN SLIM và Mark Minervini – SEPA, từ quá trình tìm kiếm cổ phiếu, đánh giá sức mạnh, nhận diện nền giá đến xác định điểm mua và quản trị rủi ro.
Khóa học đặc biệt phù hợp với những người muốn chuyển từ việc “nghe người khác phím mã” sang xây dựng khả năng tự tìm kiếm và đánh giá cơ hội đầu tư.
Các chủ đề nổi bật
CAN SLIM – William O’Neil
- Current Quarterly Earnings
- Annual Earnings Growth
- New
- Supply & Demand
- Leader/Laggard
- Institutional Sponsorship
- Market Direction
SEPA – Mark Minervini
- Trend Template
- Stage Analysis
- VCP – Volatility Contraction Pattern
- Nền giá
- Pivot Point
- Breakout
- Relative Strength
- Điểm mua
- Stop Loss
- Quản trị vị thế
- Quản trị rủi ro
Lưu ý từ góc nhìn người học
Không nên xem CAN SLIM hay SEPA là công thức đảm bảo lợi nhuận. Thị trường chứng khoán luôn có rủi ro và các mô hình kỹ thuật có thể thất bại.
Giá trị của phương pháp nằm ở việc giúp nhà đầu tư xây dựng một quy trình có hệ thống, xác định điều kiện tham gia và quản trị rủi ro khi nhận định không đúng.
Học để tự tìm cổ phiếu. Phân tích để hiểu cơ hội. Chờ đúng điểm mua. Quản trị rủi ro. Và để thị trường trả lời.
FinTrain – Đầu tư bằng kiến thức • Tích sản bằng giá trị.













Không có bình luận